斂然

liǎn rán liễm nhiên

Hán Việt: liễm nhiên · Pinyin: liǎn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚集貌; 自我约束貌。指隐退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚集貌。 2.自我约束貌。指隐退。

Eng

  • Cihui 斂然 iǎnrán v.p. gathered; assembled