斂神 liǎn shén · liễm thần Hán Việt: liễm thần · Pinyin: liǎn shén Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 神 (thần)Pinyinliǎn shénHán Việtliễm thầnCấu tạo斂 + 神 · liễm + thần nghĩa thành phần: liễm + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝神,使心神安定。Tân Hoa Tự Điển 1.凝神,使心神安定。