斂禍 liǎn huò · liễm họa Hán Việt: liễm họa · Pinyin: liǎn huò Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 禍 (họa)Pinyinliǎn huòHán Việtliễm họaCấu tạo斂 + 禍 · liễm + họa nghĩa thành phần: liễm + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止作祸。Tân Hoa Tự Điển 1.停止作祸。