斂積

liǎn jī liễm tích

Hán Việt: liễm tích · Pinyin: liǎn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指收购和储积。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指收购和储积。