斂策 liǎn cè · liễm sách Hán Việt: liễm sách · Pinyin: liǎn cè Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 策 (sách)Pinyinliǎn cèHán Việtliễm sáchCấu tạo斂 + 策 · liễm + sách nghĩa thành phần: liễm + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不夸耀自己的计谋; 收起马鞭。喻归隐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不夸耀自己的计谋。 2.收起马鞭。喻归隐。