斂約 liǎn yuē · liễm ước Hán Việt: liễm ước · Pinyin: liǎn yuē Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 約 (ước)Pinyinliǎn yuēHán Việtliễm ướcCấu tạo斂 + 約 · liễm + ước nghĩa thành phần: liễm + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝炼,简要。Tân Hoa Tự Điển 1.凝炼,简要。