斂翅 liǎn chì · liễm sí Hán Việt: liễm sí · Pinyin: liǎn chì Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 翅 (sí)Pinyinliǎn chìHán Việtliễm síCấu tạo斂 + 翅 · liễm + sí nghĩa thành phần: liễm + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收拢翅膀。Tân Hoa Tự Điển 1.收拢翅膀。