斂翼
liễm dực
Hán Việt: liễm dực · Pinyin: liǎn yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 收拢翅膀。比喻隐退。
- Tân Hoa Tự Điển 1.收拢翅膀。比喻隐退。
Eng
- Cihui 斂翼 iǎnyì v.o. 1. fold the wings 2. flinch
Hán Việt: liễm dực · Pinyin: liǎn yì