斂肺止咳

liễm phế chỉ khái

Hán Việt: liễm phế chỉ khái

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (phế) + (chỉ) + (khái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斂肺止咳 iǎnfèizhǐké f.e. <Ch. med.> keep lung-energy and relieve a cough