斂臂

liǎn bì liễm tí

Hán Việt: liễm tí · Pinyin: liǎn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缩手。谓有所畏惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缩手。谓有所畏惧。