斂芒

liǎn máng liễm mang

Hán Việt: liễm mang · Pinyin: liǎn máng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收敛锋芒,含蓄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收敛锋芒,含蓄。