斂藏
liễm tàng
Hán Việt: liễm tàng · Pinyin: liǎn cáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹殓葬。敛,通"殓"; 收购储藏; 收藏; 蕴藏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹殓葬。敛,通"殓"。 2.收购储藏。 3.收藏。 4.蕴藏。
Hán Việt: liễm tàng · Pinyin: liǎn cáng