斂袖

liǎn xiù liễm tụ

Hán Việt: liễm tụ · Pinyin: liǎn xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收紧衣袖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收紧衣袖。