斂貲 liǎn zī · liễm ti Hán Việt: liễm ti · Pinyin: liǎn zī Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 貲 (ti)Pinyinliǎn zīHán Việtliễm tiCấu tạo斂 + 貲 · liễm + ti nghĩa thành phần: liễm + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集资,凑钱。Tân Hoa Tự Điển 1.集资,凑钱。