斂轡 liǎn pèi · liễm bí Hán Việt: liễm bí · Pinyin: liǎn pèi Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 轡 (bí)Pinyinliǎn pèiHán Việtliễm bíCấu tạo斂 + 轡 · liễm + bí nghĩa thành phần: liễm + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 息驾,收起车马。Tân Hoa Tự Điển 1.息驾,收起车马。