斂退

liǎn tuì liễm thối

Hán Việt: liễm thối · Pinyin: liǎn tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收敛退让;隐退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收敛退让;隐退。