斂閃 liǎn shǎn · liễm thiểm Hán Việt: liễm thiểm · Pinyin: liǎn shǎn Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 閃 (thiểm)Pinyinliǎn shǎnHán Việtliễm thiểmCấu tạo斂 + 閃 · liễm + thiểm nghĩa thành phần: liễm + thiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躲藏,闪避。Tân Hoa Tự Điển 1.躲藏,闪避。