斂首 liǎn shǒu · liễm thủ Hán Việt: liễm thủ · Pinyin: liǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 首 (thủ)Pinyinliǎn shǒuHán Việtliễm thủCấu tạo斂 + 首 · liễm + thủ nghĩa thành phần: liễm + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹俯首。形容非常驯服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹俯首。形容非常驯服。