敝俗 tệ tục Hán Việt: tệ tục Tổng quan hủ lậu; hủ tục Cấu tạo: 敝 (tệ) + 俗 (tục)Hán Việttệ tụcTừ loạidanhCấu tạo敝 + 俗 · tệ + tục nghĩa thành phần: tệ + tục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hủ tụcVietPhrases hủ tụcTần suất từ hủ lậu; hủ tục; hủ tục Từ liên quan Gần nghĩa俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名