敝友 tệ hữu Hán Việt: tệ hữu Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 友 (hữu)Hán Việttệ hữuCấu tạo敝 + 友 · tệ + hữu nghĩa thành phần: tệ + hữu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對別人謙稱自己的朋友。《紅樓夢》第二回:「今因還要入都,從此順路找個敝友說一句話,承他之情,留我多住兩日。」EngCihui 敝友 ìyǒu f.e. <humb.> my friend