敝國 bì guó · tệ quốc Hán Việt: tệ quốc · Pinyin: bì guó Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 國 (quốc)Pinyinbì guóHán Việttệ quốcCấu tạo敝 + 國 · tệ + quốc nghĩa thành phần: tệ + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对自己国家的谦称。Tân Hoa Tự Điển 1.对自己国家的谦称。EngCihui 敝國 ìguó* f.e. <humb.> my country Từ liên quan Từ trái nghĩa贵国