敝姓 tệ tính Hán Việt: tệ tính Tổng quan tiểu đệ họ Cấu tạo: 敝 (tệ) + 姓 (tính)Hán Việttệ tínhTừ loạithànhCấu tạo敝 + 姓 · tệ + tính nghĩa thành phần: tệ + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 họ của tôiVietPhrases tiểu đệ họBiên soạn 敝姓 bìxìng* f.e. <humb.> my surname isEngCihui 敝姓 bìxìng* f.e. <humb.> my surname is Từ liên quan Gần nghĩa姓名 · 姓字 · 姓氏 · 敝俗 · 敝屣 · 敝廬 · 敝舍 · 敝衣