敝姓

tệ tính

Hán Việt: tệ tính

Tổng quan

tiểu đệ họ

Cấu tạo: (tệ) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu đệ họ

Eng

  • Cihui 敝姓 bìxìng* f.e. <humb.> my surname is