敝履 tệ lí Hán Việt: tệ lí Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 履 (lí)Hán Việttệ líCấu tạo敝 + 履 · tệ + lí nghĩa thành phần: tệ + lí Nghĩa EngCihui 敝履 ìlǚ n. <wr.> worn-out shoes