敝店 tệ điếm Hán Việt: tệ điếm Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 店 (điếm)Hán Việttệ điếmCấu tạo敝 + 店 · tệ + điếm nghĩa thành phần: tệ + điếm Nghĩa EngCihui 敝店 bìdiàn f.e. <humb.> my store