敝校 tệ giáo Hán Việt: tệ giáo Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 校 (giáo)Hán Việttệ giáoCấu tạo敝 + 校 · tệ + giáo nghĩa thành phần: tệ + giáo Nghĩa EngCihui 敝校 bìxiào f.e. <humb.> my/our school