敝甲

bì jiǎ tệ giáp

Hán Việt: tệ giáp · Pinyin: bì jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tệ) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破旧的战甲。亦以谦称自己的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破旧的战甲。亦以谦称自己的军队。