敝竇 bì dòu · tệ đậu Hán Việt: tệ đậu · Pinyin: bì dòu Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 竇 (đậu)Pinyinbì dòuHán Việttệ đậuCấu tạo敝 + 竇 · tệ + đậu nghĩa thành phần: tệ + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弊端,营私违法的漏洞。Tân Hoa Tự Điển 1.弊端,营私违法的漏洞。