敝篷车 tệ bồng xa Hán Việt: tệ bồng xa Tổng quan Xe mở (không Cấu tạo: 敝 (tệ) + 篷 (bồng) + 车 (xa)Hán Việttệ bồng xaCấu tạo敝 + 篷 + 车 · tệ + bồng + xa nghĩa thành phần: tệ + bồng + xa Nghĩa ViệtCihui Xe mở (không