敝腸 bì cháng · tệ tràng Hán Việt: tệ tràng · Pinyin: bì cháng Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 腸 (tràng)Pinyinbì chángHán Việttệ tràngCấu tạo敝 + 腸 · tệ + tràng nghĩa thành phần: tệ + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坏心肠。敝,通"憋"。Tân Hoa Tự Điển 1.坏心肠。敝,通"憋"。