敝舊 tệ cựu Hán Việt: tệ cựu Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 舊 (cựu)Hán Việttệ cựuCấu tạo敝 + 舊 · tệ + cựu nghĩa thành phần: tệ + cựu Nghĩa EngCihui 敝舊 bìjiù s.v. ragged; worn-out; shabby