敝舌 tệ thiệt Hán Việt: tệ thiệt Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 舌 (thiệt)Hán Việttệ thiệtCấu tạo敝 + 舌 · tệ + thiệt nghĩa thành phần: tệ + thiệt