敝舍 tệ xá Hán Việt: tệ xá Tổng quan tệ xá Cấu tạo: 敝 (tệ) + 舍 (xá)Hán Việttệ xáTừ loạithànhCấu tạo敝 + 舍 · tệ + xá nghĩa thành phần: tệ + xá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà tôi (khiêm nhường)VietPhrases tệ xáBiên soạn my house/homeEngCihui 敝舍 ìshè* f.e. <humb.> my house/home Từ liên quan Gần nghĩa敝俗 · 敝姓 · 敝屣 · 敝廬 · 敝衣 · 敝邑 · 舍下 · 舍亲