敝衣 tệ y Hán Việt: tệ y Tổng quan Áo cũ rách, xấu xí Cấu tạo: 敝 (tệ) + 衣 (y)Hán Việttệ yTừ loạidanhCấu tạo敝 + 衣 · tệ + y nghĩa thành phần: tệ + y Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 áo cũTần suất từ Áo cũ rách, xấu xí.; o cũ rách, xấu xí Từ liên quan Gần nghĩa敝俗 · 敝姓 · 敝屣 · 敝廬 · 敝舍 · 敝邑 · 衣兜 · 衣冠