敝邑

tệ ấp

Hán Việt: tệ ấp

Tổng quan

tệ ấp; nước tôi (khiêm xưng nước mình)

Cấu tạo: 敝 (tệ) + 邑 (ấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước tôi (khiêm nhường)
  • VietPhrases nước tôi
  • Tần suất từ tệ ấp; nước tôi (khiêm xưng nước mình); nước tôi
  • Biên soạn 敝邑 bìyì f.e. <humb.> my kingdom

Eng

  • Cihui 敝邑 bìyì f.e. <humb.> my kingdom
  • Tần suất từ 敝邑 bìyì f.e. <humb.> my kingdom

Từ liên quan

Gần nghĩa

敝俗 · 敝姓 · 敝屣 · 敝廬 · 敝舍 · 敝衣 · 邑人 · 邑侯