敝邑

tệ ấp

Hán Việt: tệ ấp

Tổng quan

tệ ấp; nước tôi (khiêm xưng nước mình)。對本國的謙稱。

Cấu tạo: (tệ) + (ấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tệ ấp; nước tôi (khiêm xưng nước mình)。對本國的謙稱。

Eng

  • Cihui 敝邑 bìyì f.e. <humb.> my kingdom