敝邦 tệ bang Hán Việt: tệ bang Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 邦 (bang)Hán Việttệ bangCấu tạo敝 + 邦 · tệ + bang nghĩa thành phần: tệ + bang Nghĩa EngCihui 敝邦 ìbāng f.e. <humb.> my country