敞廳 sưởng thính Hán Việt: sưởng thính Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 廳 (thính)Hán Việtsưởng thínhCấu tạo敞 + 廳 · sưởng + thính nghĩa thành phần: sưởng + thính Nghĩa EngCihui 敞廳 hǎngtīng p.w. spacious/large hall M:¹jiān