敞口

chǎng kǒu sưởng khẩu

Hán Việt: sưởng khẩu · Pinyin: chǎng kǒu

Tổng quan

há miệng (lọ, v.v.) | (lời nói) tự do | phơi bày (tài chính)

Cấu tạo: (sưởng) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui há miệng (lọ, v.v.) | (lời nói) tự do | phơi bày (tài chính)

Eng

  • CC-CEDICT open-mouthed (jar etc)|(of speech) freely|exposure (finance)
  • Cihui open-mouthed (jar etc); (of speech) freely; exposure (finance)