敞地

sưởng địa

Hán Việt: sưởng địa

Tổng quan

Cấu tạo: (sưởng) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 露天的地方。如:「咱們找塊敞地,辦個營火晚會如何?」

Eng

  • Cihui 敞地 chǎngdì n. open/spacious area/ground M:²kuài