敞声 sưởng thanh Hán Việt: sưởng thanh Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 声 (thanh)Hán Việtsưởng thanhCấu tạo敞 + 声 · sưởng + thanh nghĩa thành phần: sưởng + thanh