敞快
sưởng khoái
Hán Việt: sưởng khoái · Pinyin: chǎng kuài
Tổng quan
thoả thích; vui sướng
爽快:他是个~人,说做就做。
豁達爽快。如:「像他這樣敞快的人,還真少見呢?」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thẳng thắn
- VietPhrases vui sướng
- Tần suất từ thoả thích; vui sướng; vui sướng
- Biên soạn 敞快 hǎngkuài s.v. straightforward and broad-minded
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豁達爽快。如:「像他這樣敞快的人,還真少見呢?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爽快:他是个~人,说做就做。
Eng
- Cihui 敞快 hǎngkuài s.v. straightforward and broad-minded
- Tần suất từ 敞快 hǎngkuài s.v. straightforward and broad-minded