敞快
sưởng khoái
Hán Việt: sưởng khoái · Pinyin: chǎng kuài
Tổng quan
thoả thích; vui sướng。爽利;痛快。
Nghĩa
Việt
- Cihui thoả thích; vui sướng。爽利;痛快。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豁達爽快。如:「像他這樣敞快的人,還真少見呢?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爽快:他是个~人,说做就做。
Eng
- Cihui 敞快 hǎngkuài s.v. straightforward and broad-minded