敞懷 sưởng hoài Hán Việt: sưởng hoài Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 懷 (hoài)Hán Việtsưởng hoàiCấu tạo敞 + 懷 · sưởng + hoài nghĩa thành phần: sưởng + hoài Nghĩa EngCihui 敞懷 hǎnghuái* v.o. bare one's chest