敞懷

sưởng hoài

Hán Việt: sưởng hoài

Tổng quan

Cấu tạo: (sưởng) + (hoài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 解開上衣,露出胸脯。《儒林外史》第四回:「和尚走熱了,坐在天井內,把衣服脫了一件,敞著懷,腆著個肚子,走出黑津津一頭一臉的肥油。」也作「敞胸露懷」。

Eng

  • Cihui 敞懷 hǎnghuái* v.o. bare one's chest