敞朗 sưởng lãng Hán Việt: sưởng lãng Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 朗 (lãng)Hán Việtsưởng lãngCấu tạo敞 + 朗 · sưởng + lãng nghĩa thành phần: sưởng + lãng