敞着 sưởng trứ Hán Việt: sưởng trứ Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 着 (trứ)Hán Việtsưởng trứCấu tạo敞 + 着 · sưởng + trứ nghĩa thành phần: sưởng + trứ Nghĩa EngCihui 敞著 hǎngzhe v. open