敞篷 sưởng bồng Hán Việt: sưởng bồng Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 篷 (bồng)Hán Việtsưởng bồngCấu tạo敞 + 篷 · sưởng + bồng nghĩa thành phần: sưởng + bồng Nghĩa EngCihui 敞篷 chǎngpéng n. open