敞篷車
sưởng bồng xa
Hán Việt: sưởng bồng xa · Pinyin: chǎng péng chē
Tổng quan
xe mui trần | xe mở mui xe không mui; xe mui trần。沒有篷子的車。
Nghĩa
Việt
- Cihui xe mui trần | xe mở mui xe không mui; xe mui trần。沒有篷子的車。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可以敞開篷蓋的車子。如:「開著敞篷車飛馳,是最快意的事了!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有篷子的车(多指机动车)。
Eng
- CC-CEDICT a convertible; open-top car
- Cihui a convertible; open-top car