敞罔 sưởng võng Hán Việt: sưởng võng Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 罔 (võng)Hán Việtsưởng võngCấu tạo敞 + 罔 · sưởng + võng nghĩa thành phần: sưởng + võng