敞脸 sưởng kiểm Hán Việt: sưởng kiểm Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 脸 (kiểm)Hán Việtsưởng kiểmCấu tạo敞 + 脸 · sưởng + kiểm nghĩa thành phần: sưởng + kiểm