敞露

chǎng lù sưởng lộ

Hán Việt: sưởng lộ · Pinyin: chǎng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (sưởng) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敞开袒露丨;~心怀。

Eng

  • Cihui 敞露 hǎnglòu v. open wide||►See also chǎnglù