敢不敢

gǎn bù gǎn cảm bất cảm

Hán Việt: cảm bất cảm · Pinyin: gǎn bù gǎn

Tổng quan

có dám hay không

Cấu tạo: (cảm) + (bất) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có dám hay không